Khi bạn vay tiền, ngân hàng sẽ cho bạn biết Số tiền trả hàng tháng (EMI)—số tiền bạn phải trả cố định mỗi tháng. Nhưng bạn có bao giờ tự hỏi họ tính ra con số đó như thế nào không?
Hiểu được công thức tính toán có thể giúp bạn phát hiện sai sót và hiểu rõ hơn về cách lãi suất và thời hạn vay ảnh hưởng đến túi tiền của bạn.
Công thức tính EMI
Công thức tiêu chuẩn để tính số tiền trả hàng tháng (cho khoản vay trả góp đều) là:
E = P x r x (1 + r)^n / ((1 + r)^n - 1)
Trong đó:
- E = EMI (Số tiền trả hàng tháng)
- P = Số tiền vay gốc (Principal)
- r = Lãi suất tháng (Lãi suất năm / 12 / 100)
- n = Thời hạn vay tính bằng tháng
Ví dụ từng bước
Hãy tính EMI cho một khoản vay 100.000.000 VND với lãi suất 12%/năm trong 3 năm (36 tháng).
-
Tính lãi suất tháng (r):
- 12% mỗi năm / 12 tháng = 1% mỗi tháng.
- 1% = 0,01
-
Áp dụng công thức:
- E = 100.000.000 x 0,01 x (1 + 0,01)^36 / ((1 + 0,01)^36 - 1)
- E = 1.000.000 x (1,01)^36 / ((1,01)^36 - 1)
- E = 1.000.000 x 1,4307 / (1,4307 - 1)
- E = 1.430.700 / 0,4307
- E ≈ 3.321.431 VND
Vậy, số tiền bạn phải trả hàng tháng là khoảng 3.321.431 VND.
Cách tính trong Excel
Bạn không cần phải tính toán thủ công! Trong Excel hoặc Google Sheets, hãy sử dụng hàm PMT:
=PMT(rate, nper, pv, [fv], [type])
- rate: Lãi suất năm / 12
- nper: Tổng số tháng vay
- pv: Số tiền vay (Gốc)
Ví dụ:
=PMT(12%/12, 36, -100000000)
(Lưu ý: Nhập số tiền vay là số âm để nhận kết quả dương).
Tại sao nên dùng Công cụ tính toán?
Tính toán thủ công giúp bạn hiểu bản chất, nhưng dễ xảy ra sai sót. Công cụ tính lãi vay của chúng tôi thực hiện điều này ngay lập tức và còn hiển thị Lịch trả nợ (cho biết bao nhiêu tiền của bạn đi vào gốc và lãi mỗi tháng).
Thử ngay bây giờ để kiểm tra con số của ngân hàng!
Written by Calc Labo Research Team